epistle to titus
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thư gửi Tít: "Epistle to Titus" là một cuốn sách trong Tân Ước của Kinh Thánh, bao gồm bức thư của Thánh Phao-lô gửi cho Tít. Bức thư này chứa những lời khuyên về các vấn đề mục vụ, như cách tổ chức hội thánh, bổ nhiệm trưởng lão, và sống đời sống tin kính.
Ví dụ sử dụng
- (Thư gửi Tít là một trong những Thư Mục Vụ trong Tân Ước.)
- (Trong Thư gửi Tít, Phao-lô hướng dẫn Tít cách bổ nhiệm các trưởng lão ở Cơ-rết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to refer to the Epistle to Titus": nhắc đến Thư gửi Tít khi thảo luận về các chủ đề thần học hoặc mục vụ.
- Many theologians refer to the Epistle to Titus when discussing church governance. (Nhiều nhà thần học nhắc đến Thư gửi Tít khi thảo luận về quản trị hội thánh.)
"the Epistle to Titus is cited": Thư gửi Tít được trích dẫn.
- The Epistle to Titus is cited in debates about the qualifications for church leaders. (Thư gửi Tít được trích dẫn trong các cuộc tranh luận về tiêu chuẩn cho các nhà lãnh đạo hội thánh.)
Biến thể và từ gần giống
Epistle (n): thư tín, đặc biệt là thư trong Kinh Thánh.
- Paul wrote many epistles to early Christian communities. (Phao-lô đã viết nhiều thư tín cho các cộng đồng Cơ Đốc sơ khai.)
Titus (n): Tít, một người bạn đồng hành và cộng sự của Phao-lô, người nhận thư này.
Từ đồng nghĩa
- Letter to Titus: thư gửi Tít (một cách gọi khác, ít trang trọng hơn).
- Pastoral Epistle: thư mục vụ (vì Thư gửi Tít thuộc nhóm các thư mục vụ cùng với 1 Ti-mô-thê và 2 Ti-mô-thê).
Các cụm từ liên quan
To study the Epistle to Titus: nghiên cứu Thư gửi Tít.
- The seminary students are required to study the Epistle to Titus. (Các sinh viên chủng viện phải nghiên cứu Thư gửi Tít.)
To interpret the Epistle to Titus: giải thích Thư gửi Tít.
- Scholars interpret the Epistle to Titus in various ways. (Các học giả giải thích Thư gửi Tít theo nhiều cách khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- To be as clear as the Epistle to Titus: rõ ràng như Thư gửi Tít (một cách nói ẩn dụ, nhấn mạnh sự rõ ràng trong lời dạy).
- His instructions were as clear as the Epistle to Titus. (Chỉ dẫn của ông ấy rõ ràng như Thư gửi Tít vậy.)